越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thành bại” (1)
thành bại
英语
名success and failure
Cũng từng có những thành bại nhất định trong học vấn và sự nghiệp.
I have also had certain successes and failures in my studies and career.
相关词“thành bại” (0)
未找到相关词。
短语“thành bại” (3)
hoàn thành bài tập này một cách dễ dàng
I finished this homework easily.
Cũng từng có những thành bại nhất định trong học vấn và sự nghiệp.
I have also had certain successes and failures in my studies and career.
Sau khi hoàn thành bài thi, em dự đoán mình sẽ đạt điểm cao.
After completing the exam, I predicted I would get a high score.
